Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address health issues

/əˈdrɛs hɛlθ ˈɪʃuz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết các vấn đề sức khỏe phr.

Định nghĩa · to deal with health problems

“Doctors work to address health issues in communities.”Bác sĩ làm việc để giải quyết các vấn đề sức khỏe trong cộng đồng.

“It's crucial to address health issues early.”Việc giải quyết các vấn đề sức khỏe sớm là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Nên dùng trong phần viết về các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong y tế và sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...