Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to get your feet wet

/tu ɡɛt jʊr fiːt wɛt/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu có kinh nghiệm trong điều gì đó mới phr.

Định nghĩa · to start to gain experience in something new

“I’m just getting my feet wet in this new job.”Tôi chỉ đang bắt đầu có kinh nghiệm trong công việc mới này.

“It's good to get your feet wet before committing fully.”Thật tốt khi bắt đầu có kinh nghiệm trước khi cam kết hoàn toàn.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để thể hiện sự khởi đầu trong phần nói.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự khởi đầu trong một lĩnh vực mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...