Kho từ › Collocations · health › invest in health research

invest in health research

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
Đầu tư vào nghiên cứu sức khỏe.
UK · US
Put money into studying health issues.
Governments should invest in health research for better outcomes.
→ Chính phủ nên đầu tư vào nghiên cứu sức khỏe để có kết quả tốt hơn.
Private organizations can also invest in health research.→ Các tổ chức tư nhân cũng có thể đầu tư vào nghiên cứu sức khỏe.
Đồng nghĩa
fund health studiessupport health research
Collocations
research fundinghealth studies
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu sức khỏe.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...