Kho từ › Idioms · nature › to take a leaf out of nature's book

to take a leaf out of nature's book

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Học hỏi từ các quá trình hoặc hành vi của tự nhiên.
UK /teɪk ə liːf aʊt əv ˈneɪtʃərz bʊk/ · US /teɪk ə liːf aʊt əv ˈneɪtʃərz bʊk/
To learn from nature's processes or behaviors.
We should take a leaf out of nature's book to improve sustainability.
→ Chúng ta nên học hỏi từ tự nhiên để cải thiện tính bền vững.
Farmers often take a leaf out of nature's book for better crop yields.→ Những người nông dân thường học hỏi từ tự nhiên để có năng suất cây trồng tốt hơn.
Đồng nghĩa
to learn from natureto emulate nature
Collocations
take a leaf out of nature's book
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện kiến thức về môi trường.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...