Kho từ › Idioms · nature › to be in tune with nature

to be in tune with nature

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Có sự hiểu biết và kết nối tốt với tự nhiên.
UK /bi ɪn tun wɪð ˈneɪtʃər/ · US /bi ɪn tun wɪð ˈneɪtʃər/
To have a good understanding and connection with nature.
He feels happiest when he is in tune with nature during his hikes.
→ Anh ấy cảm thấy hạnh phúc nhất khi hòa hợp với thiên nhiên trong những chuyến đi bộ.
Being in tune with nature helps me relax and recharge.→ Hòa hợp với thiên nhiên giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng.
Đồng nghĩa
to connect with natureto harmonize with nature
Collocations
be in tune with nature's rhythmsbe in tune with the environment
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường.
Thể hiện sự kết nối với thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...