Kho từ › Idioms · nature › to go back to basics

to go back to basics

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Trở về những ý tưởng hoặc thực hành đơn giản và cơ bản.
UK /ɡoʊ bæk tu ˈbeɪsɪks/ · US /ɡoʊ bæk tu ˈbeɪsɪks/
To return to simple and fundamental ideas or practices.
In tough times, it's important to go back to basics to stay focused.
→ Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là trở về những điều cơ bản để giữ tập trung.
Let's go back to basics and rethink our strategy.→ Hãy trở về những điều cơ bản và xem xét lại chiến lược của chúng ta.
Đồng nghĩa
to simplifyto strip down
Collocations
go back to basics in lifego back to basics in education
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự rõ ràng trong Writing.
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự đơn giản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...