Kho từ › Idioms · nature › to be in the driver's seat

to be in the driver's seat

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Đang kiểm soát một tình huống.
UK /bi ɪn ðə ˈdraɪvərs sit/ · US /bi ɪn ðə ˈdraɪvərs sit/
To be in control of a situation.
Now that I have experience, I feel like I'm in the driver's seat.
→ Bây giờ tôi có kinh nghiệm, tôi cảm thấy mình đang kiểm soát.
She is in the driver's seat when it comes to making decisions.→ Cô ấy đang kiểm soát khi nói đến việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
to be in controlto lead
Collocations
be in the driver's seat of a projectbe in the driver's seat of your life
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong Speaking.
Thường dùng để thể hiện quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...