Kho từ › Idioms · nature › to dance with nature

to dance with nature

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Tương tác một cách hài hòa với thế giới tự nhiên.
UK /dæns wɪð ˈneɪtʃər/ · US /dæns wɪð ˈneɪtʃər/
To interact harmoniously with the natural world.
They believe in dancing with nature rather than fighting against it.
→ Họ tin vào việc hòa hợp với tự nhiên thay vì chống lại nó.
Dancing with nature can lead to sustainable living practices.→ Hòa hợp với tự nhiên có thể dẫn đến những thực hành sống bền vững.
Đồng nghĩa
to harmonize with natureto coexist with nature
Collocations
dance with nature's rhythmsdance with nature's beauty
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tôn trọng thiên nhiên.
Thể hiện sự hài hòa với tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...