Kho từ › Idioms · nature › to find your roots

to find your roots

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Khám phá nguồn gốc hoặc di sản của bạn.
UK /faɪnd jʊr ruːts/ · US /faɪnd jʊr ruːts/
To discover your origins or heritage.
Traveling to my ancestral home helped me find my roots.
→ Đi du lịch đến quê hương tổ tiên đã giúp tôi khám phá nguồn gốc của mình.
Many people want to find their roots through genealogy.→ Nhiều người muốn khám phá nguồn gốc của mình qua gia phả.
Đồng nghĩa
to discover originsto trace ancestry
Collocations
find your roots in historyfind your roots in culture
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự quan tâm đến văn hóa trong Speaking.
Thường dùng để nói về nguồn gốc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...