Kho từ › Idioms · nature › to ride the wave

to ride the wave

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Tận dụng một xu hướng hoặc tình huống.
UK /raɪd ðə weɪv/ · US /raɪd ðə weɪv/
To take advantage of a trend or situation.
They are riding the wave of popularity with their new product.
→ Họ đang tận dụng xu hướng phổ biến với sản phẩm mới của mình.
She decided to ride the wave of social media to promote her art.→ Cô ấy quyết định tận dụng mạng xã hội để quảng bá nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
to capitalize onto take advantage of
Collocations
ride the wave of changeride the wave of success
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự nhạy bén trong Writing.
Thể hiện sự thích nghi với các xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...