Kho từ › Collocations · health › maintain a healthy weight

maintain a healthy weight

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
duy trì cân nặng trong khoảng lành mạnh.
UK /meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi weɪt/ · US /meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi weɪt/
keep your body weight within a healthy range.
To stay fit, it’s essential to maintain a healthy weight.
→ Để giữ dáng, việc duy trì cân nặng lành mạnh là rất cần thiết.
Doctors recommend ways to maintain a healthy weight throughout your life.→ Bác sĩ khuyên những cách để duy trì cân nặng lành mạnh suốt đời.
Đồng nghĩa
keep a balanced weightcontrol body weight
Collocations
achieve a healthy weightstruggle to maintain a healthy weight
🎯 IELTS: Đưa vào ví dụ cụ thể để minh họa cho cụm này.
Rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...