let the dust settle
Nghĩa
Định nghĩa · to wait until a situation becomes clear
“After the argument, I decided to let the dust settle before talking again.”Sau cuộc cãi vã, tôi quyết định để mọi thứ lắng xuống trước khi nói chuyện lại.
“It's best to let the dust settle before making a decision.”Tốt nhất là để mọi thứ lắng xuống trước khi đưa ra quyết định.
Mẹo IELTS · Dùng trong Writing để mô tả quá trình ra quyết định.
Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự chờ đợi để hiểu rõ hơn về tình huống.