Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost physical health

/buːst ˈfɪzɪkəl hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sức khỏe thể chất phr.

Định nghĩa · to improve the condition of the body

“Regular exercise can significantly boost physical health.”Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất.

“Nutrition plays a role in boosting physical health.”Dinh dưỡng đóng vai trò trong việc tăng cường sức khỏe thể chất.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện lợi ích của hoạt động thể chất.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về thể dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...