Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in physical activity

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈfɪzɪkəl ækˈtɪv.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia hoạt động thể chất phr.

Định nghĩa · to participate in exercise or movement

“It's important to engage in physical activity daily.”Thật quan trọng để tham gia hoạt động thể chất hàng ngày.

“Schools encourage students to engage in physical activity.”Các trường học khuyến khích học sinh tham gia hoạt động thể chất.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để khuyến khích hoạt động thể chất trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình thể dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...