Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nature's bounty

/ˈneɪtʃərz ˈbaʊnti/ B2 IELTS

Nghĩa

Tài nguyên tự nhiên hoặc sự phong phú do thiên nhiên cung cấp. phr.

Định nghĩa · The natural resources or abundance provided by nature.

“The farm is a testament to nature's bounty.”Trang trại là minh chứng cho sự phong phú của thiên nhiên.

“We should appreciate nature's bounty and protect it.”Chúng ta nên trân trọng sự phong phú của thiên nhiên và bảo vệ nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nói về tài nguyên trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phong phú mà thiên nhiên cung cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...