Kho từ › Idioms · nature › nature's bounty

nature's bounty

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Tài nguyên tự nhiên hoặc sự phong phú do thiên nhiên cung cấp.
UK /ˈneɪtʃərz ˈbaʊnti/ · US /ˈneɪtʃərz ˈbaʊnti/
The natural resources or abundance provided by nature.
The farm is a testament to nature's bounty.
→ Trang trại là minh chứng cho sự phong phú của thiên nhiên.
We should appreciate nature's bounty and protect it.→ Chúng ta nên trân trọng sự phong phú của thiên nhiên và bảo vệ nó.
Đồng nghĩa
natural wealthabundance
Collocations
nature's bountybounty of nature
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nói về tài nguyên trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phong phú mà thiên nhiên cung cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...