nature's bounty
Nghĩa
Định nghĩa · The natural resources or abundance provided by nature.
“The farm is a testament to nature's bounty.”Trang trại là minh chứng cho sự phong phú của thiên nhiên.
“We should appreciate nature's bounty and protect it.”Chúng ta nên trân trọng sự phong phú của thiên nhiên và bảo vệ nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nói về tài nguyên trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phong phú mà thiên nhiên cung cấp.