crime
/kraɪm/ A2
Nghĩa
tội phạm
danh từ
Định nghĩa · An act that breaks the law.
“The crime rate is increasing.”Tỷ lệ tội phạm đang tăng.
“The crime shocked the community.”Tội ác gây sốc cộng đồng.
Cụm hay dùng
commit a crimecrime rateviolent crime
Mẹo IELTS · Nêu rõ tội phạm trong các vấn đề xã hội để tăng sức thuyết phục.
Ghi chú · Tội phạm nghiêm trọng; 'offense' nhẹ hơn.