Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crime

/kraɪm/ A2

Nghĩa

tội phạm danh từ

Định nghĩa · An act that breaks the law.

“The crime rate is increasing.”Tỷ lệ tội phạm đang tăng.

“The crime shocked the community.”Tội ác gây sốc cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tội phạm trong các vấn đề xã hội để tăng sức thuyết phục.

Ghi chú · Tội phạm nghiêm trọng; 'offense' nhẹ hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...