Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

electoral process

B2 IELTS

Nghĩa

quá trình bầu cử phr.

Định nghĩa · the method by which voters choose candidates

“The electoral process ensures fair elections.”Quá trình bầu cử đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'electoral process' để mô tả cách thức bầu cử trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh bầu cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...