Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

political debate

B2 IELTS

Nghĩa

cuộc tranh luận chính trị phr.

Định nghĩa · a discussion where opposing arguments are put forward

“The political debate highlighted different views on healthcare.”Cuộc tranh luận chính trị đã nêu bật các quan điểm khác nhau về chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'political debate' khi thảo luận về các vấn đề chính trị.

Ghi chú · Thường diễn ra trước các cuộc bầu cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...