Kho từ › Collocations · government & politics › political debate

political debate

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
cuộc tranh luận chính trị
UK · US
a discussion where opposing arguments are put forward
The political debate highlighted different views on healthcare.
→ Cuộc tranh luận chính trị đã nêu bật các quan điểm khác nhau về chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
political discussiondebate
🎯 IELTS: Sử dụng 'political debate' khi thảo luận về các vấn đề chính trị.
Thường diễn ra trước các cuộc bầu cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...