Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

political campaign

B2 IELTS

Nghĩa

chiến dịch chính trị phr.

Định nghĩa · an organized effort to influence voters

“The political campaign focused on healthcare reform.”Chiến dịch chính trị tập trung vào cải cách chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Dùng 'political campaign' để mô tả quá trình bầu cử trong IELTS.

Ghi chú · Thường diễn ra trước các cuộc bầu cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...