political campaign
B2 IELTS
Nghĩa
chiến dịch chính trị
phr.
Định nghĩa · an organized effort to influence voters
“The political campaign focused on healthcare reform.”Chiến dịch chính trị tập trung vào cải cách chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
election campaigncampaigning
Mẹo IELTS · Dùng 'political campaign' để mô tả quá trình bầu cử trong IELTS.
Ghi chú · Thường diễn ra trước các cuộc bầu cử.