Kho từ › Collocations · government & politics › hold office

hold office

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
giữ chức vụ
UK · US
to have a position in government or an organization
She was elected to hold office in the local council.
→ Cô ấy được bầu giữ chức vụ trong hội đồng địa phương.
Đồng nghĩa
serve in officeoccupy a position
🎯 IELTS: Dùng 'hold office' để nói về sự nghiệp chính trị trong IELTS.
Thường dùng để nói về các chính trị gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...