Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

civil rights

B2 IELTS

Nghĩa

quyền công dân phr.

Định nghĩa · the rights of citizens to political and social freedom

“Civil rights movements have fought for equality.”Các phong trào quyền công dân đã đấu tranh cho sự bình đẳng.

Mẹo IELTS · Dùng 'civil rights' để nhấn mạnh các vấn đề xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...