Kho từ › Collocations · government & politics › civil rights

civil rights

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
quyền công dân
UK · US
the rights of citizens to political and social freedom
Civil rights movements have fought for equality.
→ Các phong trào quyền công dân đã đấu tranh cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
individual rightshuman rights
🎯 IELTS: Dùng 'civil rights' để nhấn mạnh các vấn đề xã hội trong IELTS.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...