Kho từ › Collocations · government & politics › vote for

vote for

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
bỏ phiếu cho ai đó
UK · US
to choose someone in an election by marking a ballot
I will vote for the candidate who supports education reform.
→ Tôi sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên ủng hộ cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
support a candidateelect
🎯 IELTS: Dùng 'vote for' khi nói về lựa chọn trong bầu cử.
Thường dùng trong bối cảnh bầu cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...