Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manage healthcare services

/ˈmænɪdʒ ˈhɛlθˌkɛr ˈsɜrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

quản lý và giám sát các dịch vụ y tế phr.

Định nghĩa · to organize and oversee medical services

“It's crucial to manage healthcare services effectively.”Việc quản lý các dịch vụ y tế một cách hiệu quả là rất quan trọng.

“Governments must manage healthcare services for all citizens.”Các chính phủ phải quản lý dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về chính sách y tế.

Ghi chú · Quản lý dịch vụ y tế là trách nhiệm lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...