Kho từ › Idioms · nature › to go for broke

to go for broke

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Đặt cược mọi thứ để đạt được điều gì đó.
UK /tə ɡoʊ fɔr broʊk/ · US /tə ɡoʊ fɔr broʊk/
To risk everything to achieve something.
He decided to go for broke with his new project.
→ Anh ấy đã quyết định đặt cược mọi thứ vào dự án mới.
Sometimes you have to go for broke to succeed.→ Đôi khi bạn phải mạo hiểm mọi thứ để thành công.
Đồng nghĩa
risk everythinggive it your all
Collocations
go for broke in businessgo for broke in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...