Kho từ › Collocations · government & politics › implement reforms

implement reforms

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thực hiện cải cách
UK · US
to put changes into effect
The government plans to implement reforms in education.
→ Chính phủ dự định thực hiện cải cách trong giáo dục.
They need to implement reforms to improve healthcare.→ Họ cần thực hiện cải cách để cải thiện chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
execute reformsenact changes
Collocations
successfully implement reformsgradually implement reforms
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các cải cách trong bài viết của bạn.
Sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...