exercise power
Nghĩa
Định nghĩa · to use authority to make decisions
“Governments exercise power to maintain order.”Chính phủ thực thi quyền lực để duy trì trật tự.
“Leaders must exercise power responsibly.”Các nhà lãnh đạo phải thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm của chính quyền.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.