Kho từ › Collocations · government & politics › challenge authority

challenge authority

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thách thức quyền lực
UK · US
to question or oppose those in power
Activists often challenge authority to promote change.
→ Các nhà hoạt động thường thách thức quyền lực để thúc đẩy sự thay đổi.
Students may challenge authority in their demands for reform.→ Sinh viên có thể thách thức quyền lực trong các yêu cầu cải cách của họ.
Đồng nghĩa
question authorityoppose power
Collocations
boldly challenge authorityfrequently challenge authority
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm.
Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...