foster cooperation
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage working together
“The summit aims to foster cooperation between countries.”Hội nghị thượng đỉnh nhằm thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia.
“Fostering cooperation is essential for peace.”Thúc đẩy hợp tác là điều cần thiết cho hòa bình.
Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện sự cần thiết phải làm việc cùng nhau.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các mối quan hệ quốc tế.