Kho từ › Collocations · health › manage health risks

manage health risks

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
kiểm soát các mối nguy hiểm tiềm ẩn đến sức khỏe
UK /mæn.ɪdʒ/ · US /mæn.ɪdʒ/
to control potential dangers to health
It's important to manage health risks in the workplace.
→ Điều quan trọng là phải quản lý các rủi ro sức khỏe trong nơi làm việc.
Individuals should manage health risks by making informed choices.→ Các cá nhân nên quản lý các rủi ro sức khỏe bằng cách đưa ra lựa chọn thông minh.
Đồng nghĩa
control health risksmitigate health risks
Collocations
manage chronic health risksmanage potential health risks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về các biện pháp phòng ngừa trong bài thi.
Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực y tế và quản lý sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...