Kho từ › Collocations · health › reduce health inequalities

reduce health inequalities

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giảm bớt sự khác biệt về sức khỏe giữa các nhóm
UK /rɪˈduːs/ · US /rɪˈduːs/
to lessen differences in health among groups
Policies should aim to reduce health inequalities in society.
→ Các chính sách nên nhằm mục tiêu giảm bớt sự bất bình đẳng về sức khỏe trong xã hội.
Efforts to reduce health inequalities are crucial for fairness.→ Nỗ lực giảm bất bình đẳng về sức khỏe là rất quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩa
minimize health disparitieslessen health gaps
Collocations
reduce social health inequalitiesreduce economic health inequalities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với các vấn đề xã hội.
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...