Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce health inequalities

/rɪˈduːs helθ ˌɪn.ɪˈkwɑː.lə.tiz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm bớt sự khác biệt về sức khỏe giữa các nhóm phr.

Định nghĩa · to lessen differences in health among groups

“Policies should aim to reduce health inequalities in society.”Các chính sách nên nhằm mục tiêu giảm bớt sự bất bình đẳng về sức khỏe trong xã hội.

“Efforts to reduce health inequalities are crucial for fairness.”Nỗ lực giảm bất bình đẳng về sức khỏe là rất quan trọng cho công bằng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...