Kho từ › Collocations · health › encourage healthy choices

encourage healthy choices

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích các quyết định tốt cho sức khỏe
UK /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ · US /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/
to promote good decisions for health
Parents should encourage healthy choices for their children.
→ Phụ huynh nên khuyến khích các lựa chọn lành mạnh cho trẻ em.
Schools can encourage healthy choices through education.→ Các trường học có thể khuyến khích các lựa chọn lành mạnh thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
promote healthy decisionssupport good choices
Collocations
encourage healthy food choicesencourage healthy lifestyle choices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng và sức khỏe.
Cụm từ này thường thấy trong các chương trình giáo dục sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...