Kho từ › Collocations · government & politics › hold accountable

hold accountable

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
buộc ai đó phải chịu trách nhiệm về hành động của họ
UK /hoʊld əˈkaʊntəbl/ · US /hoʊld əˈkaʊntəbl/
to make someone responsible for their actions
Officials must be held accountable for their decisions.
→ Các quan chức phải chịu trách nhiệm về quyết định của họ.
It’s important to hold leaders accountable.→ Điều quan trọng là phải buộc các nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm.
Đồng nghĩa
make accountableensure accountability
Collocations
hold officials accountablehold companies accountable
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bàn về trách nhiệm trong quản lý.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...