Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold accountable

/hoʊld əˈkaʊntəbl/ B2 IELTS

Nghĩa

buộc ai đó phải chịu trách nhiệm về hành động của họ phr.

Định nghĩa · to make someone responsible for their actions

“Officials must be held accountable for their decisions.”Các quan chức phải chịu trách nhiệm về quyết định của họ.

“It’s important to hold leaders accountable.”Điều quan trọng là phải buộc các nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi bàn về trách nhiệm trong quản lý.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...