Kho từ › Collocations · government & politics › respond to challenges

respond to challenges

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
phản ứng với các tình huống hoặc vấn đề khó khăn
UK /rɪˈspɒnd tə ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /rɪˈspɒnd tə ˈtʃælɪndʒɪz/
to react to difficult situations or problems
Governments must respond to challenges effectively.
→ Các chính phủ phải phản ứng với các thách thức một cách hiệu quả.
Organizations need to respond to challenges in the market.→ Các tổ chức cần phản ứng với các thách thức trên thị trường.
Đồng nghĩa
address challengesmeet challenges
Collocations
respond to global challengesrespond to economic challenges
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng thích ứng.
Rất hữu ích trong các bối cảnh khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...