strengthen cooperation
Nghĩa
Định nghĩa · to make collaboration more effective
“Countries need to strengthen cooperation on security issues.”Các nước cần tăng cường hợp tác về các vấn đề an ninh.
“We aim to strengthen cooperation between the two organizations.”Chúng tôi nhằm mục đích tăng cường hợp tác giữa hai tổ chức.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác quốc tế.
Ghi chú · Rất hữu ích trong các thảo luận ngoại giao.