Kho từ › Idioms · nature › to blaze a trail

to blaze a trail

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
làm điều gì đó đổi mới hoặc mới mẻ
UK /bleɪz ə treɪl/ · US /bleɪz ə treɪl/
to do something innovative or new
She blazed a trail in renewable energy technology.
→ Cô ấy đã mở đường trong công nghệ năng lượng tái tạo.
Blazing a trail in your field can lead to great opportunities.→ Mở đường trong lĩnh vực của bạn có thể dẫn đến nhiều cơ hội lớn.
Đồng nghĩa
to innovateto lead the way
Collocations
blaze a trailtrailblazercut a path
🎯 IELTS: Dùng idiom này khi nói về sự đổi mới trong công việc.
Thường dùng để chỉ sự đổi mới và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...