to blaze a trail
Nghĩa
Định nghĩa · to do something innovative or new
“She blazed a trail in renewable energy technology.”Cô ấy đã mở đường trong công nghệ năng lượng tái tạo.
“Blazing a trail in your field can lead to great opportunities.”Mở đường trong lĩnh vực của bạn có thể dẫn đến nhiều cơ hội lớn.
Mẹo IELTS · Dùng idiom này khi nói về sự đổi mới trong công việc.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đổi mới và sáng tạo.