Kho từ › Idioms · nature › to cultivate a relationship

to cultivate a relationship

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
phát triển một mối quan hệ gần gũi
UK /ˈkʌltɪveɪt ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ · US /ˈkʌltɪveɪt ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
to develop a close connection or friendship
They worked hard to cultivate their relationship over the years.
→ Họ đã nỗ lực để phát triển mối quan hệ của mình qua nhiều năm.
It's important to cultivate relationships in your community.→ Việc phát triển mối quan hệ trong cộng đồng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to nurture a relationship
Collocations
cultivate a relationshipcultivate trust
Họ từ
cultivation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong phần nói về mối quan hệ cá nhân.
Câu này thường dùng trong bối cảnh xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...