Kho từ › Idioms · nature › to reap what you sow

to reap what you sow

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
nhận kết quả dựa trên hành động của bạn
UK /rip wʌt ju soʊ/ · US /rip wʌt ju soʊ/
to get results based on your actions
If you work hard, you will reap what you sow in the end.
→ Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ nhận được thành quả cuối cùng.
She learned that she would reap what she sowed in her career.→ Cô ấy nhận ra rằng cô sẽ gặt hái những gì mình đã gieo trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
to get what you deserve
Collocations
reap what you sowsow seeds
🎯 IELTS: Dùng câu này để nói về kết quả trong bài viết.
Câu này thường dùng để nhấn mạnh hậu quả của hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...