Kho từ › Idioms · nature › to have deep roots

to have deep roots

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
có mối liên hệ mạnh mẽ với nguồn gốc hoặc văn hóa của mình
UK /hæv dip ruːts/ · US /hæv dip ruːts/
to have a strong connection to one's origins or culture
She has deep roots in her hometown and visits often.
→ Cô ấy có nguồn gốc sâu sắc ở quê hương và thường xuyên ghé thăm.
Understanding your family's history gives you deep roots.→ Hiểu biết về lịch sử gia đình giúp bạn có mối liên hệ sâu sắc.
Đồng nghĩa
to be well-grounded
Collocations
deep rootshave strong roots
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để nói về bản sắc trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ nguồn gốc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...