Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to take a breath of fresh air

/teɪk ə brɛθ ʌv frɛʃ ɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm điều gì đó mới mẻ và thú vị phr.

Định nghĩa · to experience something new and refreshing

“After weeks of studying, she needed to take a breath of fresh air.”Sau nhiều tuần học tập, cô ấy cần trải nghiệm điều gì đó mới mẻ.

“The new project was a breath of fresh air for the team.”Dự án mới là một làn gió mới cho đội ngũ.

Đồng nghĩa to rejuvenate

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để nói về sự đổi mới trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ sự mới mẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...