Kho từ
› Idioms · nature › to have a natural instinct
to have a natural instinct
B2phr.📁 Idioms · natureIELTS
có khả năng hoặc trực giác bẩm sinh về điều gì đó
UK /hæv ə ˈnætʃərəl ˈɪŋstɪŋkt/ ·
US /hæv ə ˈnætʃərəl ˈɪŋstɪŋkt/
to have an innate ability or intuition about something
She has a natural instinct for gardening and plants thrive under her care.
→ Cô ấy có khả năng bẩm sinh với việc làm vườn và cây cối phát triển tốt dưới sự chăm sóc của cô.
His natural instinct for negotiation helped him succeed in business.→ Khả năng bẩm sinh của anh ấy trong việc đàm phán đã giúp anh thành công trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
to have a knack
Collocations
natural instincttrust your instincts
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để nói về khả năng trong bài viết.