Kho từ › Idioms · nature › to be part of the ecosystem

to be part of the ecosystem

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
thuộc về và tương tác với môi trường tự nhiên
UK /bi pɑrt ʌv ði ˈiːkəˌsɪstəm/ · US /bi pɑrt ʌv ði ˈiːkəˌsɪstəm/
to belong to and interact with the natural environment
Every species is part of the ecosystem and plays a role.
→ Mỗi loài đều là một phần của hệ sinh thái và đóng góp vai trò.
Humans should be aware that they are part of the ecosystem.→ Con người cần nhận thức rằng họ là một phần của hệ sinh thái.
Đồng nghĩa
to belong to nature
Collocations
part of the ecosystemecosystem balance
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thảo luận về môi trường trong bài viết.
Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự kết nối với thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...