advocate policies
Nghĩa
Định nghĩa · to support or argue for specific government policies
“Many groups advocate policies for social justice.”Nhiều nhóm ủng hộ các chính sách cho công lý xã hội.
“They advocate policies that benefit the environment.”Họ ủng hộ các chính sách có lợi cho môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc ủng hộ chính sách.