Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate policies

/ˈæd.və.keɪt ˈpɒl.ɪ.siz/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ hoặc tranh luận cho các chính sách cụ thể của chính phủ phr.

Định nghĩa · to support or argue for specific government policies

“Many groups advocate policies for social justice.”Nhiều nhóm ủng hộ các chính sách cho công lý xã hội.

“They advocate policies that benefit the environment.”Họ ủng hộ các chính sách có lợi cho môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc ủng hộ chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...