enact policies
Nghĩa
Định nghĩa · to put policies into action
“The government will enact policies to improve education.”Chính phủ sẽ thi hành các chính sách để cải thiện giáo dục.
“They need to enact policies that support small businesses.”Họ cần thi hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hành động thực tế.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thực thi chính sách.