exercise discretion
Nghĩa
Định nghĩa · to make choices wisely and carefully
“Officials should exercise discretion when handling sensitive information.”Các quan chức nên sử dụng sự khôn ngoan khi xử lý thông tin nhạy cảm.
“They must exercise discretion in their responsibilities.”Họ phải sử dụng sự khôn ngoan trong trách nhiệm của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khôn ngoan trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp và pháp lý.