Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

formulate policies

/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈpɑːlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng các kế hoạch hoặc chỉ dẫn cụ thể phr.

Định nghĩa · to create specific plans or guidelines

“The committee will formulate policies for better governance.”Ủy ban sẽ xây dựng các chính sách để cải thiện quản trị.

“They need to formulate policies to address public concerns.”Họ cần xây dựng các chính sách để giải quyết những lo ngại của công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...