formulate policies
Nghĩa
Định nghĩa · to create specific plans or guidelines
“The committee will formulate policies for better governance.”Ủy ban sẽ xây dựng các chính sách để cải thiện quản trị.
“They need to formulate policies to address public concerns.”Họ cần xây dựng các chính sách để giải quyết những lo ngại của công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách và quản lý.