Kho từ › Idioms · nature › to get back to nature

to get back to nature

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
dành thời gian ở ngoài trời
UK · US
to spend time outdoors
We decided to get back to nature for the weekend.
→ Chúng tôi quyết định dành thời gian ở ngoài trời cuối tuần này.
Getting back to nature helps me relax.→ Dành thời gian ở ngoài trời giúp tôi thư giãn.
Đồng nghĩa
enjoy the outdoorsconnect with nature
Collocations
get back to nature for a weekendget back to nature in the mountains
🎯 IELTS: Sử dụng idioms liên quan đến thiên nhiên để làm phong phú bài viết.
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích hoạt động ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...