Kho từ › Collocations · health › promote wellness programs

promote wellness programs

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
hỗ trợ các sáng kiến nâng cao sức khỏe
UK /prəˈmoʊt ˈwɛlnəs ˈprɒɡræmz/ · US /prəˈmoʊt ˈwɛlnəs ˈprɒɡræmz/
to support initiatives that enhance well-being
Companies should promote wellness programs for their employees.
→ Các công ty nên thúc đẩy các chương trình sức khỏe cho nhân viên của họ.
Community centers often promote wellness programs to improve public health.→ Các trung tâm cộng đồng thường thúc đẩy các chương trình sức khỏe để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
support health initiativesencourage wellness activities
Collocations
promote health programspromote fitness initiatives
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về các chương trình này trong bài viết.
Cụm từ này thường liên quan đến các chương trình cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...