Kho từ › Collocations · health › enhance health outcomes

enhance health outcomes

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
cải thiện kết quả liên quan đến sức khỏe
UK /ɪnˈhæns hɛlθ ˈaʊtˌkʌmz/ · US /ɪnˈhæns hɛlθ ˈaʊtˌkʌmz/
to improve results related to health
New treatments aim to enhance health outcomes for patients.
→ Các phương pháp điều trị mới nhằm cải thiện kết quả sức khỏe cho bệnh nhân.
Education can enhance health outcomes in communities.→ Giáo dục có thể cải thiện kết quả sức khỏe trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
improve health resultsboost health outcomes
Collocations
efforts to enhance health outcomesstrategies to enhance health outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết cải thiện sức khỏe.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và nghiên cứu sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...