Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a natural affinity

/hæv ə ˈnætʃərəl əˈfɪnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

có sự thích thú hoặc kết nối tự nhiên với điều gì phr.

Định nghĩa · to have a natural liking or connection to something

“She has a natural affinity for animals and often volunteers at the shelter.”Cô ấy có sự yêu thích tự nhiên với động vật và thường tình nguyện tại trại.

“His natural affinity for music was evident from a young age.”Sự yêu thích tự nhiên với âm nhạc của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sở thích cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự kết nối tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...