Kho từ › Idioms · nature › to nurture the environment

to nurture the environment

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
chăm sóc và bảo vệ thế giới tự nhiên
UK /ˈnɜːrtʃər ðə ɪnˈvaɪrənmənt/ · US /ˈnɜːrtʃər ðə ɪnˈvaɪrənmənt/
to take care of and protect the natural world
We all have a responsibility to nurture the environment.
→ Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm chăm sóc môi trường.
Nurturing the environment is essential for future generations.→ Chăm sóc môi trường là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
protect the environmentcare for nature
Collocations
nurture the ecosystemnurture natural resources
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.
Thành ngữ này thể hiện trách nhiệm với môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...